Từ vựng
上海 (シャンハイ, shanhai) nghĩa là gì?
上海 (シャンハイ, shanhai) trong tiếng Nhật nghĩa là Thượng Hải.
| Cách đọc | シャンハイ |
|---|---|
| Romaji | shanhai |
| Từ loại | danh từ |
上海シャンハイ
shanhai
Thượng Hải
- 1danh từ Thượng HảiShanghai (China)
Từ vựng
上海 (シャンハイ, shanhai) trong tiếng Nhật nghĩa là Thượng Hải.
| Cách đọc | シャンハイ |
|---|---|
| Romaji | shanhai |
| Từ loại | danh từ |
Thượng Hải