Từ vựng
上映 (じょうえい, jouei) nghĩa là gì?
上映 (じょうえい, jouei) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếu phim, công chiếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうえい |
|---|
| Romaji | jouei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
上映じょうえい
jouei
chiếu phim, công chiếu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chiếu phim, công chiếuscreening (a movie); showing