Từ vựng
上手投げ (うわてなげ, uwatenage) nghĩa là gì?
上手投げ (うわてなげ, uwatenage) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cú ném tay trên, ném bóng qua vai; (sumo) đòn quật bằng tay nắm đai vòng ngoài.
| Cách đọc | うわてなげ |
|---|---|
| Romaji | uwatenage |
| Từ loại | danh từ |
上手投げうわてなげ
uwatenage
(bóng chày) cú ném tay trên, ném bóng qua vai; (sumo) đòn quật bằng tay nắm đai vòng ngoài
- 1danh từ (bóng chày) cú ném tay trên, ném bóng qua vaioverhand throw
- 2danh từ (sumo) đòn quật bằng tay nắm đai vòng ngoàia throw using the outside of the arm