Từ vựng

上層 (じょうそう, jousou) nghĩa là gì?

上層 (じょうそう, jousou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng trên, lớp trên, tầng lớp trên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうそう
Romajijousou
Từ loạidanh từ
じょうそう
jousou

tầng trên, lớp trên, tầng lớp trên

  1. 1danh từ tầng trên, lớp trên, tầng lớp trênupper stratum (classes, stories, storeys); upper layer; layer above

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.