Từ vựng
上層 (じょうそう, jousou) nghĩa là gì?
上層 (じょうそう, jousou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng trên, lớp trên, tầng lớp trên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうそう |
|---|
| Romaji | jousou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
上層じょうそう
jousou
tầng trên, lớp trên, tầng lớp trên
- 1danh từ tầng trên, lớp trên, tầng lớp trênupper stratum (classes, stories, storeys); upper layer; layer above