Từ vựng
一貫 (いっかん, ikkan) nghĩa là gì?
一貫 (いっかん, ikkan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhất quán, tính xuyên suốt; một kan, đơn vị cân nặng khoảng 3,75 kg; một miếng sushi.
| Cách đọc | いっかん |
|---|---|
| Romaji | ikkan |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
一貫いっかん
ikkan
sự nhất quán, tính xuyên suốt; một kan, đơn vị cân nặng khoảng 3,75 kg; một miếng sushi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhất quán, tính xuyên suốt, sự thống nhấtconsistency; coherence; integration
- 2danh từ một kan, đơn vị cân nặng khoảng 3,75 kgone kan (approx. 3.75 kg)
- 3danh từ một miếng sushione piece of sushi