Từ vựng
一覧 (いちらん, ichiran) nghĩa là gì?
一覧 (いちらん, ichiran) trong tiếng Nhật nghĩa là xem qua, đọc lướt qua, điểm qua; bảng tổng hợp, danh sách, mục lục.
| Cách đọc | いちらん |
|---|---|
| Romaji | ichiran |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
一覧いちらん
ichiran
xem qua, đọc lướt qua, điểm qua; bảng tổng hợp, danh sách, mục lục
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xem qua, đọc lướt qua, điểm qualook; glance; sight
- 2danh từ bảng tổng hợp, danh sách, mục lụcsummary; list; table