Từ vựng
一覧表 (いちらんひょう, ichiranhyou) nghĩa là gì?
一覧表 (いちらんひょう, ichiranhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng danh sách tổng hợp, bảng biểu tra cứu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いちらんひょう |
|---|
| Romaji | ichiranhyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
一覧表いちらんひょう
ichiranhyou
bảng danh sách tổng hợp, bảng biểu tra cứu
- 1danh từ bảng danh sách tổng hợp, bảng biểu tra cứulist; table; schedule