Từ vựng
一着 (いっちゃく, itchaku) nghĩa là gì?
一着 (いっちゃく, itchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là về nhất, vị trí thứ nhất trong cuộc đua; một bộ quần áo, một chiếc áo; mặc lễ phục, khoác trang phục chỉnh tề; (cờ vây) một nước cờ.
| Cách đọc | いっちゃく |
|---|---|
| Romaji | itchaku |
| Từ loại | danh từ |
一着いっちゃく
itchaku
về nhất, vị trí thứ nhất trong cuộc đua; một bộ quần áo, một chiếc áo; mặc lễ phục, khoác trang phục chỉnh tề; (cờ vây) một nước cờ
- 1danh từ về nhất, vị trí thứ nhất trong cuộc đuafirst place (in a race); first to arrive
- 2danh từ một bộ quần áo, một chiếc áoone suit (of clothes); one item (of clothing)
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ mặc lễ phục, khoác trang phục chỉnh tềputting on (formal clothes); wearing
- 4danh từ (cờ vây) một nước cờone move
Còn viết: 1着