Từ vựng
一様 (いちよう, ichiyou) nghĩa là gì?
一様 (いちよう, ichiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng đều, giống nhau; thông thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いちよう |
|---|
| Romaji | ichiyou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichiyou
đồng đều, giống nhau; thông thường
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ đồng đều, như nhau, giống hệtuniform; equal; even
- 2tính từ -na · tính từ の · danh từ bình thường, tầm thườngcommon; ordinary; usual
Câu ví dụ
光を一様に当てて撮影する。
Chiếu sáng đều để chụp ảnh.
参加者は一様に驚きの表情を見せた。
Những người tham gia đều lộ vẻ ngạc nhiên như nhau.