Từ vựng
一枚 (いちまい, ichimai) nghĩa là gì?
一枚 (いちまい, ichimai) trong tiếng Nhật nghĩa là một tờ, một tấm, một chiếc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いちまい |
|---|
| Romaji | ichimai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
一枚いちまい
ichimai
một tờ, một tấm, một chiếc
- 1danh từ một tờ, một tấm, một chiếcone (thin, flat object); one sheet
Còn viết: 1枚