Từ vựng
一度 (いちど, ichido) nghĩa là gì?
一度 (いちど, ichido) trong tiếng Nhật nghĩa là một lần.
| Cách đọc | いちど |
|---|---|
| Romaji | ichido |
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
一度いちど
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichido
một lần
- 1danh từ · trạng từ một lần, một dịponce; one time; on one occasion
- 2danh từ · trạng từ tạm thời, trong chốc lát, một láttemporarily; for a moment
- 3danh từ · trạng từ một độ, một cung bậc, quãng một (trong âm nhạc)one degree; one tone; one musical interval
Câu ví dụ
一度京都へ行ってみたいです。
Tôi muốn đi Kyoto một lần cho biết.
すみません、もう一度言ってください。
Xin lỗi, hãy nói lại một lần nữa.