Từ vựng

一先ず (ひとまず, hitomazu) nghĩa là gì?

一先ず (ひとまず, hitomazu) trong tiếng Nhật nghĩa là tạm thời, trước mắt, hiện tại; tạm ổn, tạm chấp nhận được dù chưa thật vừa ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとまず
Romajihitomazu
Từ loạitrạng từ
ひとまず
hitomazu

tạm thời, trước mắt, hiện tại; tạm ổn, tạm chấp nhận được dù chưa thật vừa ý

  1. 1trạng từ tạm thời, trước mắt, hiện tạifor now; for the time being; for the present
  2. 2trạng từ tạm ổn, tạm chấp nhận được dù chưa thật vừa ýthough not quite satisfactorily; after a fashion

Còn viết: 一先、一まず、ひと先ず

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.