Từ vựng ロビー (robii) nghĩa là gì? ロビー trong tiếng Nhật nghĩa là sảnh chờ. Thông tin tra cứuCách đọcロビーRomajirobiiTừ loạidanh từCấp (ước tính theo khung JLPT)N2 ロビーロビーN2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrobiisảnh chờ1danh từ lobby; loungeCâu ví dụロビーにはたくさんの人(ひと)がいた。Ở sảnh chờ có rất nhiều người.ホテルのロビーで待(ま)ち合(あ)わせましょう。Chúng ta hẹn gặp ở sảnh khách sạn nhé.