Từ vựng
レポート (repooto) nghĩa là gì?
レポート trong tiếng Nhật nghĩa là bài báo cáo, bản báo cáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | レポート |
|---|
| Romaji | repooto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrepooto
bài báo cáo, bản báo cáo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ báo cáo, bài tiểu luận (nộp ở trường)report; paper
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ bài tường thuật, phóng sựreportage
Câu ví dụ
レポートを書くのに三日かかりました。
Tôi mất ba ngày để viết bản báo cáo.
明日までにレポートを出さなければなりません。
Tôi phải nộp bài báo cáo trước ngày mai.