Từ vựng

ルール (ruuru) nghĩa là gì?

ルール trong tiếng Nhật nghĩa là quy tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルール
Romajiruuru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ルール
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngruuru

quy tắc

  1. 1danh từ rule

Câu ví dụ

  • Quy tắc này hơi khó.

  • Chúng ta hãy tuân thủ quy tắc trò chơi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.