Từ vựng

ラベル (raberu) nghĩa là gì?

ラベル trong tiếng Nhật nghĩa là nhãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラベル
Romajiraberu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ラベル
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngraberu

nhãn

  1. 1danh từ nhãn, mác dánlabel
  2. 2danh từ hãng đĩa(record) label

Câu ví dụ

  • Tôi dán nhãn lên chai.

  • Trên nhãn có ghi giá tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.