Từ vựng

ラケット (raketto) nghĩa là gì?

ラケット trong tiếng Nhật nghĩa là vợt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラケット
Romajiraketto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ラケット
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngraketto

vợt

  1. 1danh từ racket; paddle (in table-tennis)

Câu ví dụ

  • Cây vợt này nhẹ và dễ dùng.

  • Tôi đã mua cây vợt tennis mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.