Từ vựng

ラジカセ (rajikase) nghĩa là gì?

ラジカセ trong tiếng Nhật nghĩa là đài cát-xét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラジカセ
Romajirajikase
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ラジカセ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrajikase

đài cát-xét

  1. 1danh từ radio-cassette player

Câu ví dụ

  • Cái đài cát-xét này cũ.

  • Tôi nghe nhạc bằng đài cát-xét.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.