Từ vựng
楽 (らく, raku) nghĩa là gì?
楽 (らく, raku) trong tiếng Nhật nghĩa là thoải mái, nhẹ nhàng.
| Cách đọc | らく |
|---|---|
| Romaji | raku |
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
楽らく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngraku
thoải mái, nhẹ nhàng
- 1danh từ · tính từ -na sự thoải mái, dễ chịu, thảnh thơi, nhẹ nhõmcomfort; ease; relief
- 2tính từ -na · danh từ dễ, đơn giản, không vất vả, không nhọc côngeasy; simple; without trouble
- 3tính từ -na · danh từ dư dả, sung túc (về kinh tế)(economically) comfortable
- 4danh từ (viết tắt) gốm rakuraku pottery
- 5danh từ (Phật giáo) lạc (sukha) — sự an vuisukha (happiness)
Câu ví dụ
この靴は歩くのが楽です。
Đôi giày này đi rất thoải mái.
仕事が終わって楽になりました。
Xong việc rồi thấy nhẹ nhõm.