Từ vựng

ヨット (yotto) nghĩa là gì?

ヨット trong tiếng Nhật nghĩa là du thuyền buồm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヨット
Romajiyotto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ヨット
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyotto

du thuyền buồm

  1. 1danh từ yacht (esp. a sailing boat with one mast); sailing boat; sailboat

Câu ví dụ

  • Mùa hè tôi muốn đi du thuyền buồm trên biển.

  • Chiếc du thuyền buồm trắng đang nổi trên biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.