1danh từ · động từ (+する) · tự động từ(viết tắt) email, thư điện tửemail
2danh từthư từ, bưu phẩm, đường bưu điệnmail; post
3danh từ · động từ (+する) · tự động từ(thông tục) tin nhắn (trên ứng dụng nhắn tin), tin SMSmessage (in an instant messaging application); instant message; IM