Từ vựng

メール nghĩa là gì?

メール trong tiếng Nhật nghĩa là email, thư điện tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメール
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
メール
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

email, thư điện tử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (viết tắt) email, thư điện tửemail
  2. 2danh từ thư từ, bưu phẩm, đường bưu điệnmail; post
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) tin nhắn (trên ứng dụng nhắn tin), tin SMSmessage (in an instant messaging application); instant message; IM

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.