Từ vựng

めでたい (medetai) nghĩa là gì?

めでたい trong tiếng Nhật nghĩa là đáng mừng, may mắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめでたい
Romajimedetai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めでたい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmedetai

đáng mừng, may mắn

  1. 1tính từ -i đáng mừng, cát tường, tốt lành, hỉ sựhappy; auspicious; propitious
  2. 2tính từ -i ngây thơ, cả tin, khờ khạonaive

Câu ví dụ

  • Đỗ kỳ thi rồi, thật đáng mừng.

  • Hai người kết hôn, ai cũng thấy vui mừng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.