Từ vựng

ミス (misu) nghĩa là gì?

ミス trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi, sai sót; cô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミス
Romajimisu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ミス
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmisu

lỗi, sai sót; cô

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mistake; error; blunder

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ không phạm lại lỗi giống vậy.

  • Tôi đã mắc lỗi khi tính toán.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.