Từ vựng

みじめ (mijime) nghĩa là gì?

みじめ trong tiếng Nhật nghĩa là khốn khổ, thảm hại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじめ
Romajimijime
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みじめ
N2 · ước tính theo khung JLPTmijime

khốn khổ, thảm hại

Câu ví dụ

  • Đêm ở một mình thật khốn khổ.

  • Thua nên tôi thấy thật thảm hại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.