Từ vựng

マーケット (maaketto) nghĩa là gì?

マーケット trong tiếng Nhật nghĩa là thị trường, chợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマーケット
Romajimaaketto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
マーケット
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaaketto

thị trường, chợ

  1. 1danh từ market

Câu ví dụ

  • Buổi sáng tôi mua rau ở chợ.

  • Thị trường ô tô Nhật Bản rất lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.