Từ vựng

マラソン (marason) nghĩa là gì?

マラソン trong tiếng Nhật nghĩa là chạy marathon.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマラソン
Romajimarason
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
マラソン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmarason

chạy marathon

  1. 1danh từ marathon

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã về nhất ở cuộc thi marathon.

  • Chủ nhật tôi sẽ dự giải chạy marathon.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.