Từ vựng

マフラー (mafuraa) nghĩa là gì?

マフラー trong tiếng Nhật nghĩa là khăn quàng dày; bộ giảm thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマフラー
Romajimafuraa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
マフラー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmafuraa

khăn quàng dày; bộ giảm thanh

Genki 14Genki
  1. 1danh từ khăn quàng cổ dày(thick) scarf; muffler
  2. 2danh từ ống giảm thanh (của xe)muffler (for a vehicle exhaust); silencer

Câu ví dụ

  • Chiếc xe này có tiếng ống xả rất ồn.

  • Vì lạnh nên tôi quàng khăn rồi ra ngoài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.