Từ vựng

ポスター (posutaa) nghĩa là gì?

ポスター trong tiếng Nhật nghĩa là áp phích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポスター
Romajiposutaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ポスター
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngposutaa

áp phích

Genki 21Genki
  1. 1danh từ poster

Câu ví dụ

  • Tôi đang vẽ áp phích cho lễ hội trường.

  • Trên tường nhà ga có áp phích phim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.