Từ vựng

ベンチ (benchi) nghĩa là gì?

ベンチ trong tiếng Nhật nghĩa là ghế dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベンチ
Romajibenchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ベンチ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbenchi

ghế dài

  1. 1danh từ bench

Câu ví dụ

  • Tôi nghỉ một chút trên ghế dài ở công viên.

  • Tôi ngồi ghế dài ở ga đợi tàu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.