Từ vựng

ぺらぺら (perapera) nghĩa là gì?

ぺらぺら trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) nói trôi chảy, lưu loát, làu làu; liến thoắng, nói thao thao bất tuyệt; lật từng trang giấy soàn soạt liên tiếp; mỏng dính, mỏng tang, mỏng manh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぺらぺら
Romajiperapera
Từ loạitrạng từ, tính từ -na
ぺらぺら
perapera

(tượng hình) nói trôi chảy, lưu loát, làu làu; liến thoắng, nói thao thao bất tuyệt; lật từng trang giấy soàn soạt liên tiếp; mỏng dính, mỏng tang, mỏng manh

  1. 1trạng từ · adv-to · tính từ -na (tượng hình) nói trôi chảy, lưu loát, làu làufluently (speaking a foreign language)
  2. 2trạng từ · adv-to (tượng hình) liến thoắng, nói thao thao bất tuyệtincessantly (speaking); glibly; garrulously
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng hình) lật từng trang giấy soàn soạt liên tiếpone after the other (flipping through pages)
  4. 4tính từ の · tính từ -na · trạng từ (tượng hình) mỏng dính, mỏng tang, mỏng manhthin (paper, cloth, etc.); flimsy; weak

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.