Từ vựng

ベテラン (beteran) nghĩa là gì?

ベテラン trong tiếng Nhật nghĩa là người kỳ cựu, giàu kinh nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベテラン
Romajibeteran
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ベテラン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbeteran

người kỳ cựu, giàu kinh nghiệm

  1. 1danh từ · tính từ の veteran (in a particular field); person with a lot of experience; old hand

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người kỳ cựu trong nghề này.

  • Tôi đã thử hỏi ý kiến thầy giáo giàu kinh nghiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.