Từ vựng

へとへと (hetoheto) nghĩa là gì?

へとへと trong tiếng Nhật nghĩa là kiệt sức, rã rời (không còn chút sức lực).

Thông tin tra cứu
Cách đọcへとへと
Romajihetoheto
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へとへと
N2 · ước tính theo khung JLPThetoheto

kiệt sức, rã rời (không còn chút sức lực)

Câu ví dụ

  • Khuân vác hành lý nặng nên đến tối tôi mệt rã rời.

  • Đi bộ lên đến đỉnh núi xong thì chân đau nhức và người kiệt sức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.