Từ vựng

フォー nghĩa là gì?

フォー trong tiếng Nhật nghĩa là phở (món ăn Việt Nam).

Thông tin tra cứu
Cách đọcフォー
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
フォー
N5 · ước tính theo khung JLPT

phở (món ăn Việt Nam)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.