Từ vựng

ピストル (pisutoru) nghĩa là gì?

ピストル trong tiếng Nhật nghĩa là súng lục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピストル
Romajipisutoru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ピストル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpisutoru

súng lục

  1. 1danh từ pistol

Câu ví dụ

  • Cảnh sát mang súng lục bên mình.

  • Nghe tiếng súng hiệu là họ bắt đầu chạy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.