Từ vựng

ビタミン (bitamin) nghĩa là gì?

ビタミン trong tiếng Nhật nghĩa là vitamin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビタミン
Romajibitamin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ビタミン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbitamin

vitamin

  1. 1danh từ vitamin

Câu ví dụ

  • Khi bị cảm thì nên bổ sung vitamin.

  • Trong trái cây có chứa rất nhiều vitamin.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.