Từ vựng
ビタミン (bitamin) nghĩa là gì?
ビタミン trong tiếng Nhật nghĩa là vitamin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ビタミン |
|---|
| Romaji | bitamin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbitamin
vitamin
- 1danh từ vitamin
Câu ví dụ
風邪のときはビタミンをとった方がいい。
Khi bị cảm thì nên bổ sung vitamin.
果物にはビタミンがたくさん含まれている。
Trong trái cây có chứa rất nhiều vitamin.