Từ vựng

肘 (ひじ, hiji) nghĩa là gì?

肘 (ひじ, hiji) trong tiếng Nhật nghĩa là khuỷu tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひじ
Romajihiji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiji

khuỷu tay

  1. 1danh từ elbow

Câu ví dụ

  • Tôi ngã và đập vào khuỷu tay.

  • Không được chống khuỷu tay lên bàn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.