Từ vựng

はあ (haa) nghĩa là gì?

はあ trong tiếng Nhật nghĩa là hà, tiếng thở dài hoặc đáp lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはあ
Romajihaa
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はあ
N3 · ước tính theo khung JLPThaa

hà, tiếng thở dài hoặc đáp lại

Câu ví dụ

  • À, vậy à.

  • Haiz, mệt quá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.