Từ vựng
はあ (haa) nghĩa là gì?
はあ trong tiếng Nhật nghĩa là hà, tiếng thở dài hoặc đáp lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はあ |
|---|
| Romaji | haa |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPThaa
hà, tiếng thở dài hoặc đáp lại
Câu ví dụ
はあ、そうですか。
À, vậy à.
はあ、疲れました。
Haiz, mệt quá.