Từ vựng

パンツ (pantsu) nghĩa là gì?

パンツ trong tiếng Nhật nghĩa là quần lót; quần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパンツ
Romajipantsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
パンツ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpantsu

quần lót; quần

Genki 10Genki
  1. 1danh từ quần lótunderpants; pants; briefs
  2. 2danh từ quần dài (nhất là của nữ), quần ốngtrousers (esp. women's); jodhpurs; breeches

Câu ví dụ

  • Tôi mặc quần mới rồi đi ra ngoài.

  • Đi du lịch tôi mang theo ba cái quần lót.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.