Từ vựng

バンド (bando) nghĩa là gì?

バンド trong tiếng Nhật nghĩa là ban nhạc; dây đeo, dải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバンド
Romajibando
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
バンド
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbando

ban nhạc; dây đeo, dải

  1. 1danh từ ban nhạc, nhóm nhạcband (group of musicians)
  2. 2danh từ dây, quai, dải (dây đồng hồ)band (material); strap; (watch) bracelet
  3. 3danh từ thắt lưng, dây lưngbelt (clothing)
  4. 4danh từ dải tần, băng tần(frequency) band

Câu ví dụ

  • Tôi lập ban nhạc với bạn bè và chơi nhạc.

  • Dây đồng hồ cũ rồi nên tôi đã thay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.