Từ vựng

斜 (はす, hasu) nghĩa là gì?

斜 (はす, hasu) trong tiếng Nhật nghĩa là chéo, xiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはす
Romajihasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はす
N2 · ước tính theo khung JLPThasu

chéo, xiên

Câu ví dụ

  • Nhà anh ấy chéo đối diện công viên.

  • Cửa hàng tiện lợi ở chéo đối diện ga.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.