Từ vựng

バッグ (baggu) nghĩa là gì?

バッグ trong tiếng Nhật nghĩa là túi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバッグ
Romajibaggu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
バッグ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbaggu

túi

  1. 1danh từ bag

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một cái túi mới.

  • Trong túi có cái ví.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.