Từ vựng

バケツ (baketsu) nghĩa là gì?

バケツ trong tiếng Nhật nghĩa là xô, thùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバケツ
Romajibaketsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
バケツ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbaketsu

xô, thùng

  1. 1danh từ bucket; pail

Câu ví dụ

  • Tôi đã đổ đầy nước vào xô.

  • Trước khi dọn dẹp thì chuẩn bị xô và giẻ lau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.