Từ vựng

歯車 (はぐるま, haguruma) nghĩa là gì?

歯車 (はぐるま, haguruma) trong tiếng Nhật nghĩa là bánh răng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはぐるま
Romajihaguruma
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はぐるま
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaguruma

bánh răng

  1. 1danh từ bánh răng, bánh xe răng cưagear; cogwheel
  2. 2danh từ mắt xích nhỏ, con ốc trong bộ máy (tổ chức, công ty)cog (in an organization, company, etc.); cog in the machine

Câu ví dụ

  • Bánh răng nhỏ đang quay.

  • Bánh răng của cái máy này bị hỏng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.