Từ vựng

ナイフ (naifu) nghĩa là gì?

ナイフ trong tiếng Nhật nghĩa là con dao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナイフ
Romajinaifu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ナイフ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaifu

con dao

  1. 1danh từ knife

Câu ví dụ

  • Tôi cắt bánh mì bằng dao.

  • Con dao này cắt rất bén.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.