Từ vựng

ない (nai) nghĩa là gì?

ない trong tiếng Nhật nghĩa là không có, không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcない
Romajinai
Từ loạihậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ない
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnai

không có, không

  1. 1aux-adj · hậu tố not

Câu ví dụ

  • Không có tiền.

  • Hôm nay không có thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.