Từ vựng

ドア (doa) nghĩa là gì?

ドア trong tiếng Nhật nghĩa là cửa (kiểu phương Tây).

Thông tin tra cứu
Cách đọcドア
Romajidoa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ドア
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoa

cửa (kiểu phương Tây)

  1. 1danh từ door

Câu ví dụ

  • Cánh cửa này nặng.

  • Xin hãy mở cửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.