Từ vựng

トランプ (toranpu) nghĩa là gì?

トランプ trong tiếng Nhật nghĩa là bài Tây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトランプ
Romajitoranpu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
トランプ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoranpu

bài Tây

  1. 1danh từ (Western) playing cards

Câu ví dụ

  • Tôi chơi bài Tây với bạn.

  • Tôi đã mua bộ bài Tây mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.