Từ vựng
トップ (toppu) nghĩa là gì?
トップ trong tiếng Nhật nghĩa là đứng đầu, vị trí cao nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | トップ |
|---|
| Romaji | toppu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoppu
đứng đầu, vị trí cao nhất
- 1danh từ đỉnh, phần trên cùngtop
- 2danh từ vị trí dẫn đầu, hạng nhấttop position
- 3danh từ lãnh đạo cấp cao, người đứng đầu tổ chứcsenior management; senior bureaucrat
- 4danh từ (viết tắt, internet) trang chủ (của một website)home page (of a website)
Câu ví dụ
この会社は業界のトップです。
Công ty này đứng đầu ngành.
彼はクラスでトップの成績です。
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích.