Từ vựng

データ通信 (データつうしん, deetatsuushin) nghĩa là gì?

データ通信 (データつうしん, deetatsuushin) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) truyền thông dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデータつうしん
Romajideetatsuushin
Từ loạidanh từ
データつうしん
deetatsuushin

(máy tính) truyền thông dữ liệu

  1. 1danh từ (máy tính) truyền thông dữ liệudata communication

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.