Từ vựng

デパート (depaato) nghĩa là gì?

デパート trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng bách hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデパート
Romajidepaato
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
デパート
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdepaato

cửa hàng bách hóa

GenkiGenki 4
  1. 1danh từ (viết tắt) cửa hàng bách hoádepartment store
  2. 2danh từ (viết tắt) phòng ban, bộ phậndepartment

Câu ví dụ

  • Tôi mua quần áo ở cửa hàng bách hóa.

  • Cửa hàng bách hóa đó to.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.